Lịch thi đấu
Hôm nay
09/10
Ngày mai
10/10
Chủ nhật
11/10
Thứ 2
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Giải vô địch quốc gia Brazil (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
09/10
Fluminense RJ
Coritiba
0.88
-0.25
0.96
0.76
2.75
-0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
0.87
-0.50
-0.97
0.48
2.00
-0.60
1.12
-
-
-
-
-
-
-
00:30
09/10
Palmeiras SP
Bahia BA
0.95
-0.25
0.89
0.72
1.75
-0.92
1.14
-
-
-
-
-
-
-
-0.71
-0.75
0.61
-0.46
3.25
0.34
1.19
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
09/10
Shenzhen Peng
Henan Songshan Longmen
0.80
0.25
-0.92
-0.98
3.00
0.82
2.83
-0.86
0.00
0.72
-0.97
1.25
0.77
3.33
0.80
0.25
1.00
0.95
3.00
0.83
2.74
-0.94
0.00
0.72
0.97
1.25
0.79
3.25
11:35
09/10
Qingdao Manatee
Beijing Guoan
0.92
1.50
0.94
-0.96
3.50
0.80
8.00
-0.96
0.50
0.80
-0.93
1.50
0.74
6.75
-0.86
1.25
0.66
0.74
3.25
-0.94
6.30
-0.95
0.50
0.73
-0.97
1.50
0.75
5.80
12:00
09/10
Zhejiang Greentown
Shanghai Port
0.91
0.00
0.95
0.95
3.50
0.87
2.41
0.99
0.00
0.85
-0.97
1.50
0.77
2.84
0.92
0.00
0.88
0.88
3.50
0.90
2.41
0.92
0.00
0.86
0.97
1.50
0.79
2.92
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/10
Seinajoen JK
Lahti
0.77
0.25
-0.92
0.89
2.75
0.90
2.75
-0.98
0.00
0.79
-0.91
1.25
0.70
3.33
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
09/10
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel
-0.99
0.00
0.82
0.83
3.00
0.96
2.59
0.96
0.00
0.83
0.86
1.25
0.89
3.08
0.75
0.25
-0.86
0.87
3.00
1.00
2.70
1.00
0.00
0.87
0.92
1.25
0.95
3.10
16:30
09/10
Heidenheim
Kaiserslautern
0.87
-0.50
0.96
0.93
3.00
0.86
1.79
0.98
-0.25
0.82
0.92
1.25
0.84
2.32
0.90
-0.50
0.99
0.97
3.00
0.90
1.90
0.95
-0.25
0.92
0.98
1.25
0.89
2.33
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Kashima Antlers
Gamba Osaka
-0.96
-0.75
0.84
0.96
3.00
0.87
1.74
0.87
-0.25
0.96
0.97
1.25
0.83
2.27
10:00
09/10
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
0.90
-0.25
0.96
0.89
2.50
0.93
2.10
-0.82
-0.25
0.68
0.82
1.00
0.98
2.74
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
09/10
FC Rostov
FK Akron
0.91
-0.50
0.92
0.96
2.50
0.83
1.83
0.94
-0.25
0.86
0.87
1.00
0.89
2.46
0.93
-0.50
0.96
0.99
2.50
0.88
1.93
0.94
-0.25
0.90
0.90
1.00
0.94
2.42
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
09/10
Persik Kediri
Madura United
0.92
-0.25
0.92
-0.98
2.75
0.80
2.06
-0.78
-0.25
0.64
0.76
1.00
-0.96
2.66
12:00
09/10
Isenmulang Kalteng FC
Persebaya Surabaya
0.93
1.25
0.91
0.81
3.00
-0.99
6.75
0.94
0.50
0.88
0.86
1.25
0.92
6.25
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
09/10
Daejeon
Jeonbuk
-0.92
-0.25
0.78
0.94
2.75
0.87
2.28
0.72
0.00
-0.88
0.79
1.00
0.99
2.87
-0.97
-0.25
0.81
0.92
2.75
0.90
2.16
0.74
0.00
-0.93
0.77
1.00
-0.97
2.85
07:30
09/10
Gangwon
Bucheon FC 1995
-0.96
-0.75
0.82
0.90
2.25
0.91
1.69
0.94
-0.25
0.87
-0.86
1.00
0.68
2.35
0.98
-0.75
0.86
0.87
2.25
0.95
1.74
0.92
-0.25
0.90
-0.90
1.00
0.70
2.42
07:30
09/10
Incheon United
Pohang Steelers
-0.94
-0.25
0.80
0.90
2.00
0.91
2.32
0.70
0.00
-0.85
0.81
0.75
0.97
3.13
0.99
-0.25
0.85
0.86
2.00
0.96
2.20
0.66
0.00
-0.84
0.79
0.75
-0.99
2.99
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
09/10
Suwon FC
Hwaseong
0.89
-0.50
0.95
0.92
2.75
0.88
1.75
-0.93
-0.25
0.76
-0.94
1.25
0.74
2.31
0.79
-0.50
0.97
0.87
2.75
0.89
1.79
-0.94
-0.25
0.68
-0.94
1.25
0.68
2.49
07:30
09/10
Cheongju
Seongnam FC
0.90
0.00
0.94
-0.97
2.50
0.79
2.54
0.94
0.00
0.88
-0.94
1.00
0.74
3.22
0.96
0.00
0.80
0.71
2.25
-0.95
2.67
0.86
0.00
0.88
1.00
1.00
0.74
3.30
07:30
09/10
Gimpo
Seoul E Land
0.89
0.25
0.95
0.94
2.75
0.88
2.97
-0.85
0.00
0.69
0.75
1.00
-0.95
3.50
0.89
0.25
0.87
0.88
2.75
0.88
3.15
-0.94
0.00
0.68
0.69
1.00
-0.95
3.45
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
09/10
Alebrijes De Oaxaca
Correcaminos
0.78
0.00
-0.94
0.88
1.50
0.90
2.59
-
-
-
-
-
-
-
0.48
0.75
-0.60
0.62
2.00
-0.76
2.87
0.56
0.25
-0.68
-0.38
1.25
0.24
4.55
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
Vejle
Hvidovre
0.86
-0.75
0.94
0.90
3.25
0.84
1.57
0.76
-0.25
-0.96
0.81
1.25
0.93
2.07
0.88
-0.75
0.96
0.94
3.25
0.88
1.69
0.77
-0.25
-0.95
0.84
1.25
0.96
2.11
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
KS Wieczysta Krakow
Wisla Plock
0.88
-0.25
0.91
0.84
2.75
0.90
2.02
-0.88
-0.25
0.69
-0.93
1.25
0.70
2.62
0.93
-0.25
0.96
0.90
2.75
0.97
2.21
-0.88
-0.25
0.71
-0.90
1.25
0.74
2.65
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/10
Cornivul Hunedoara
Voluntari
0.89
-0.75
0.91
0.92
2.50
0.82
1.57
0.80
-0.25
0.98
0.86
1.00
0.88
2.19
0.91
-0.75
0.93
0.96
2.50
0.86
1.63
0.82
-0.25
1.00
0.89
1.00
0.91
2.21
Giải Liga Nacional Guatemala
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
09/10
Antigua GFC
Municipal
0.77
0.00
0.99
0.71
3.25
0.99
2.76
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/10
Sagamihara
Kamatamare Sanuki
0.86
-0.75
0.88
0.77
2.50
0.91
1.55
0.79
-0.25
0.92
0.75
1.00
0.97
2.13
10:00
09/10
FC Osaka
Zweigen Kanazawa
0.83
-0.25
0.91
0.79
2.75
0.88
1.96
-0.93
-0.25
0.67
-0.99
1.25
0.71
2.54
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
09/10
Araz PFK
Kapaz
0.83
-0.25
0.81
0.87
2.50
0.74
2.02
-
-
-
-
-
-
2.64
Giải Vô địch Bóng đá Nữ Panama
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
09/10
Plaza Amador W
Origen W
0.89
1.50
0.75
0.85
2.50
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
09/10
Veres Rivne
Shakhtar Donetsk
0.93
1.50
0.72
0.71
2.50
0.90
13.00
-
-
-
-
-
-
10.50
-0.99
1.50
0.79
0.80
2.50
1.00
8.80
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
09/10
Ratchaburi
Sukhothai
0.86
-1.25
0.72
0.80
2.75
0.77
1.29
0.80
-0.50
0.78
1.00
1.25
0.61
1.75
0.95
-1.25
0.81
0.84
2.75
0.92
1.43
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:40
09/10
China (S)
Malaysia (S)
-0.69
-0.25
0.49
-0.58
4.50
0.40
-
-
-
-
-
-
-
-
01:40
09/10
Hàn Quốc (S)
Thailand (S)
-0.54
-0.25
0.37
-0.38
4.50
0.24
4.50
-
-
-
-
-
-
-
01:45
09/10
Brunei (S)
Cambodia (S)
-0.80
0.00
0.57
-0.58
2.50
0.40
7.00
-
-
-
-
-
-
-
01:45
09/10
Laos (S)
Indonesia (S)
0.60
0.25
-0.84
-0.94
0.50
0.68
8.25
-
-
-
-
-
-
-
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:52
09/10
England (pimchik)
Germany (sheva)
0.85
0.25
0.85
-
-
-
3.22
-
-
-
-
-
-
-
01:52
09/10
France (Senya)
Spain (groma)
0.80
0.50
0.90
0.83
3.50
0.83
8.00
-
-
-
-
-
-
-