Lịch thi đấu
Hôm nay
10/10
Ngày mai
11/10
Thứ 2
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Thứ 6
16/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Arsenal
Leeds
0.97
-1.25
0.91
0.85
2.50
-0.97
1.40
0.92
-0.50
0.92
0.80
1.00
-0.94
1.90
-0.78
-1.50
0.68
-0.93
2.75
0.80
1.40
-0.75
-0.75
0.63
-0.75
1.25
0.63
1.94
14:00
10/10
Sunderland
Brighton
0.89
0.25
0.99
0.83
2.50
-0.95
3.08
-0.86
0.00
0.74
0.77
1.00
-0.91
3.63
0.90
0.25
1.00
0.83
2.50
-0.95
2.82
-0.86
0.00
0.74
0.78
1.00
-0.90
3.45
14:00
10/10
Ipswich Town
Fulham
-0.95
0.00
0.85
0.95
2.75
0.91
2.72
-0.98
0.00
0.84
0.74
1.00
-0.88
3.27
-0.95
0.00
0.85
0.96
2.75
0.92
2.57
-0.97
0.00
0.85
0.75
1.00
-0.88
3.25
14:00
10/10
Chelsea
Bournemouth
-0.85
-1.00
0.75
-0.95
3.25
0.83
1.66
0.85
-0.25
-0.99
0.85
1.25
-0.99
2.15
0.88
-0.75
-0.98
-0.95
3.25
0.83
1.71
0.86
-0.25
-0.98
-0.81
1.50
0.69
2.25
14:00
10/10
Aston Villa
Brentford
1.00
0.00
0.88
0.89
2.75
0.97
2.65
0.96
0.00
0.88
-0.88
1.25
0.75
3.22
-0.99
0.00
0.89
0.90
2.75
0.98
2.57
0.98
0.00
0.90
0.68
1.00
-0.80
3.15
16:30
10/10
Manchester United
Tottenham
0.89
-0.75
0.99
-0.93
3.25
0.81
1.67
0.85
-0.25
-0.99
0.88
1.25
0.96
2.16
-0.81
-1.00
0.71
0.80
3.00
-0.93
1.71
0.86
-0.25
-0.98
0.90
1.25
0.98
2.28
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Genoa
Fiorentina
0.94
0.25
0.94
0.82
2.25
-0.94
3.33
-0.80
0.00
0.68
-0.99
1.00
0.85
4.00
0.95
0.25
0.95
-0.92
2.50
0.79
2.92
-0.80
0.00
0.68
-0.98
1.00
0.86
3.85
16:00
10/10
Inter Milan
Parma
0.86
-2.25
-0.96
0.94
3.50
0.92
1.11
0.93
-1.00
0.91
0.94
1.50
0.90
1.42
0.86
-2.25
-0.96
0.95
3.50
0.93
1.12
0.95
-1.00
0.93
0.96
1.50
0.92
1.43
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
09/10
Malaga
Espanyol
0.57
0.00
-0.71
-0.90
1.50
0.72
23.50
-
-
-
-
-
-
-
0.58
0.00
-0.66
-0.56
1.75
0.46
19.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
10/10
Hoffenheim
Hamburger SV
0.86
-1.25
-0.96
-0.97
3.50
0.85
1.39
0.84
-0.50
-0.98
-0.97
1.50
0.83
1.80
-0.92
-1.50
0.81
-0.97
3.50
0.85
1.41
-0.83
-0.75
0.71
-0.96
1.50
0.84
1.85
13:30
10/10
Paderborn
VfB Stuttgart
0.97
1.00
0.91
0.87
3.50
0.99
5.00
0.82
0.50
-0.96
0.98
1.50
0.87
4.85
0.98
1.00
0.92
0.88
3.50
1.00
4.65
-0.83
0.25
0.71
1.00
1.50
0.88
4.60
13:30
10/10
Union Berlin
Elversberg
-0.89
-0.25
0.79
-0.96
3.25
0.84
2.36
0.78
0.00
-0.92
0.91
1.25
0.93
2.85
-0.89
-0.25
0.79
-0.96
3.25
0.84
2.35
-0.78
-0.25
0.65
0.93
1.25
0.95
2.78
13:30
10/10
Mainz 05
Bayer Leverkusen
0.94
0.25
0.94
0.89
3.25
0.97
2.98
0.72
0.25
-0.84
0.79
1.25
-0.93
3.38
0.95
0.25
0.95
0.90
3.25
0.98
2.77
-0.81
0.00
0.69
0.80
1.25
-0.93
3.40
13:30
10/10
Augsburg
Bayern Munchen
0.89
2.50
0.99
0.94
4.50
0.92
14.00
0.98
1.00
0.87
-0.93
2.00
0.79
8.75
-0.92
2.25
0.81
0.95
4.50
0.93
10.00
1.00
1.00
0.88
-0.93
2.00
0.80
7.50
16:30
10/10
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt
0.94
-1.00
0.94
0.89
3.75
0.97
1.57
0.98
-0.50
0.87
0.85
1.50
-0.99
1.97
-0.84
-1.25
0.74
0.90
3.75
0.98
1.56
1.00
-0.50
0.88
0.86
1.50
-0.98
2.00
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:15
09/10
Sporting Braga
Sporting Lisbon
0.92
0.25
0.92
0.69
2.00
-0.88
1.58
-
-
-
-
-
-
-
-0.60
0.00
0.50
0.33
1.50
-0.45
1.63
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Clermont Foot
Red Star
0.79
0.50
-0.94
-0.99
2.50
0.80
3.63
0.67
0.25
-0.84
0.95
1.00
0.81
4.23
-0.92
0.25
0.80
0.76
2.25
-0.89
3.30
0.73
0.25
-0.89
0.99
1.00
0.85
4.35
12:00
10/10
Nantes
Reims
0.82
-0.25
-0.99
0.87
2.50
0.92
2.03
-0.85
-0.25
0.67
0.80
1.00
0.96
2.65
0.85
-0.25
-0.96
0.91
2.50
0.96
2.19
-0.84
-0.25
0.68
0.84
1.00
1.00
2.63
Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
09/10
Gimnasia LP
Atletico Tucuman
0.98
-0.50
0.88
-0.98
2.25
0.82
1.90
-0.95
-0.25
0.79
0.68
0.75
-0.85
2.63
0.99
-0.50
0.91
0.76
2.00
-0.88
1.99
-0.93
-0.25
0.81
0.69
0.75
-0.83
2.58
22:30
09/10
Instituto Cordoba
Boca Juniors
0.82
0.25
-0.94
-0.93
2.00
0.77
3.33
-0.84
0.00
0.70
0.91
0.75
0.89
4.33
-0.79
0.00
0.69
-0.92
2.00
0.79
3.20
-0.83
0.00
0.71
0.94
0.75
0.92
4.15
00:45
10/10
Union Santa Fe
Defensa Y Justicia
0.96
-0.25
0.90
0.88
2.25
0.94
2.21
-0.81
-0.25
0.67
-0.95
1.00
0.77
2.94
-0.78
-0.50
0.68
0.91
2.25
0.97
2.28
-0.80
-0.25
0.68
-0.93
1.00
0.79
2.81
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:45
09/10
Waasland Beveren
Lommel
0.54
0.00
-0.72
-0.36
4.50
0.14
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.32
-0.25
0.22
-0.32
4.50
0.23
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
10/10
Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun
-0.93
-1.25
0.78
0.82
4.00
0.98
1.50
0.96
-0.50
0.84
0.91
1.75
0.85
1.89
0.74
-1.00
-0.94
0.81
4.00
0.97
1.49
0.95
-0.50
0.83
0.91
1.75
0.85
1.95
11:35
10/10
Chengdu Rongcheng
Tianjin Tigers
0.82
-0.50
-0.98
0.89
2.75
0.91
1.79
0.92
-0.25
0.88
-0.95
1.25
0.73
2.35
-0.95
-0.75
0.75
0.88
2.75
0.90
1.80
0.91
-0.25
0.87
0.66
1.00
-0.90
2.26
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
09/10
Alianza Petrolera
Aguilas Doradas
-0.92
-0.25
0.80
0.92
2.25
0.90
2.36
0.75
0.00
-0.89
-0.96
1.00
0.77
3.13
0.69
0.00
-0.85
0.92
2.25
0.90
2.20
0.73
0.00
-0.92
-0.97
1.00
0.77
2.98
01:10
10/10
Once Caldas
Llaneros
0.92
-1.00
0.94
0.99
2.50
0.85
1.48
-0.96
-0.50
0.80
0.84
1.00
0.96
2.05
0.91
-1.00
0.93
0.98
2.50
0.84
1.51
-0.97
-0.50
0.79
0.84
1.00
0.96
2.03
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
09/10
West Ham
Queens Park Rangers
-0.93
-0.25
0.78
0.82
2.50
0.98
2.70
-
-
-
-
-
-
-
-0.58
-0.50
0.48
-0.32
3.25
0.20
2.72
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
TPS
FF Jaro
0.83
-0.25
1.00
0.98
2.75
0.82
2.03
-0.85
-0.25
0.68
0.79
1.00
0.98
2.64
16:00
10/10
IFK Mariehamn
FC Ilves
0.84
0.25
0.99
0.93
3.00
0.86
2.84
-0.88
0.00
0.71
0.91
1.25
0.85
3.33
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/10
SV Darmstadt 98
Cottbus
0.94
-0.25
0.89
0.98
3.50
0.82
2.11
0.69
0.00
-0.86
-0.97
1.50
0.74
2.58
0.97
-0.25
0.92
-0.98
3.50
0.85
2.23
-0.83
-0.25
0.69
-0.93
1.50
0.79
2.67
11:00
10/10
Osnabruck
Dynamo Dresden
0.97
0.00
0.86
0.84
3.00
0.95
2.54
0.93
0.00
0.86
0.87
1.25
0.88
3.04
0.73
0.25
-0.84
0.88
3.00
0.99
2.57
0.97
0.00
0.90
0.91
1.25
0.96
3.05
11:00
10/10
Magdeburg
Hannover
0.88
0.00
0.95
0.92
3.50
0.87
2.37
0.88
0.00
0.91
0.95
1.50
0.81
2.81
0.91
0.00
0.98
0.74
3.25
-0.88
2.38
0.92
0.00
0.95
-0.99
1.50
0.86
2.88
Giải Ngoại hạng Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:45
09/10
Shelbourne
Sligo Rovers
0.28
0.00
-0.45
-0.39
6.50
0.17
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.37
-0.25
0.27
-0.31
6.50
0.22
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
10/10
Cerezo Osaka
Yokohama F Marinos
0.95
-0.25
0.88
0.91
2.75
0.92
2.17
0.68
0.00
-0.81
0.69
1.00
-0.86
2.76
06:00
10/10
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
0.79
0.25
-0.92
-0.98
2.25
0.79
3.08
-0.93
0.00
0.78
0.73
0.75
-0.92
3.94
06:00
10/10
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds
0.92
-0.75
0.95
0.81
2.75
-0.98
1.65
0.84
-0.25
0.99
-0.96
1.25
0.77
2.18
10:00
10/10
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
0.90
0.50
0.93
0.84
2.50
0.95
3.86
0.74
0.25
-0.93
0.84
1.00
0.91
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
10/10
Puebla
Club Leon
0.79
0.25
-0.91
0.94
2.50
0.88
2.88
-0.93
0.00
0.78
0.83
1.00
0.97
3.56
0.80
0.25
-0.90
0.97
2.50
0.91
2.76
-0.93
0.00
0.80
0.86
1.00
1.00
3.45
03:00
10/10
Tigres UANL
Deportivo Toluca
0.81
0.25
-0.93
0.91
2.75
0.91
2.81
-0.92
0.00
0.76
-0.88
1.25
0.70
3.38
0.82
0.25
-0.93
0.94
2.75
0.94
2.68
-0.90
0.00
0.78
0.69
1.00
-0.83
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
10/10
Go Ahead Eagles
Sparta Rotterdam
0.91
-0.75
0.92
0.95
3.50
0.84
1.66
0.80
-0.25
-0.99
0.73
1.25
-0.95
2.12
0.94
-0.75
0.95
0.79
3.25
-0.93
1.73
0.83
-0.25
-0.96
-0.92
1.50
0.78
2.16
16:45
10/10
Feyenoord
AZ Alkmaar
-0.95
-0.75
0.80
0.82
3.25
0.98
1.75
0.89
-0.25
0.91
0.74
1.25
-0.96
2.23
0.80
-0.50
-0.92
0.85
3.25
-0.98
1.80
0.92
-0.25
0.95
0.77
1.25
-0.90
2.28
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/10
Orenburg
Makhachkala
0.99
-0.25
0.84
0.82
2.25
0.98
2.24
0.67
0.00
-0.83
0.96
1.00
0.80
2.95
-0.98
-0.25
0.87
0.85
2.25
-0.98
2.29
0.67
0.00
-0.83
1.00
1.00
0.84
2.87
12:15
10/10
Fakel
Lokomotiv Moscow
-0.94
0.00
0.79
0.86
2.25
0.93
2.85
-0.96
0.00
0.77
-0.95
1.00
0.73
3.63
-0.93
0.00
0.81
0.90
2.25
0.97
2.82
-0.95
0.00
0.79
-0.93
1.00
0.76
3.60
14:30
10/10
Krylya Sovetov
Spartak Moscow
0.95
0.75
0.88
0.82
2.75
0.97
4.70
-0.95
0.25
0.77
-0.96
1.25
0.74
4.85
0.98
0.75
0.91
0.86
2.75
-0.99
4.10
-0.94
0.25
0.78
-0.93
1.25
0.77
5.00
16:30
10/10
Krasnodar
Zenit St Petersburg
0.98
0.00
0.85
-0.98
2.50
0.79
2.69
0.95
0.00
0.85
0.91
1.00
0.85
3.38
-0.99
0.00
0.88
-0.95
2.50
0.82
2.68
0.97
0.00
0.87
0.95
1.00
0.89
3.35
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
GAIS
Sirius
0.81
0.00
-0.96
0.94
2.75
0.85
2.37
0.82
0.00
0.98
0.69
1.00
-0.90
2.96
0.83
0.00
-0.94
0.98
2.75
0.89
2.39
0.85
0.00
-0.98
0.73
1.00
-0.86
2.97
13:00
10/10
AIK
Brommapojkarna
0.91
-0.50
0.92
0.98
3.00
0.82
1.83
0.98
-0.25
0.82
1.00
1.25
0.77
2.37
0.94
-0.50
0.95
-0.98
3.00
0.85
1.94
-0.98
-0.25
0.85
-0.95
1.25
0.82
2.40
15:30
10/10
Mjallby
Degerfors
0.92
-0.50
0.91
0.93
2.50
0.86
1.84
0.99
-0.25
0.81
0.88
1.00
0.87
2.46
0.95
-0.50
0.94
0.97
2.50
0.90
1.95
-0.97
-0.25
0.84
0.94
1.00
0.93
2.47
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
10/10
Botev Vratsa
Spartak Varna
0.75
-0.50
-0.91
0.89
2.25
0.89
1.65
-
-
-
-
-
-
2.30
0.71
-0.50
-0.95
0.88
2.25
0.88
1.71
-
-
-
-
-
-
-
14:30
10/10
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv
-0.97
-0.50
0.79
0.92
2.25
0.86
1.93
-
-
-
-
-
-
2.63
1.00
-0.50
0.76
0.91
2.25
0.85
2.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/10
PK Keski Uusimaa
SalPa
-0.93
0.25
0.76
0.79
3.75
0.99
3.00
-
-
-
-
-
-
3.27
12:00
10/10
OLS
Tampere Utd
0.89
-0.25
0.92
0.91
3.50
0.87
2.03
-
-
-
-
-
-
2.48
13:00
10/10
RoPS
JJK Jyvaskyla
-0.83
-2.00
0.67
0.72
3.75
-0.92
1.24
-
-
-
-
-
-
1.58
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
10/10
PSIM Yogyakarta
Persija Jakarta
-0.97
0.75
0.79
0.80
2.50
0.98
5.35
-0.91
0.25
0.71
0.70
1.00
-0.93
5.50
08:30
10/10
Arema FC
Bhayangkara Solo
-0.99
-0.25
0.81
0.96
2.75
0.82
2.20
0.68
0.00
-0.86
0.65
1.00
-0.87
2.79
08:30
10/10
Persita Tangerang
Garudayaksa FC
0.85
-0.25
0.97
0.96
2.50
0.82
2.03
0.61
0.00
-0.78
0.87
1.00
0.87
2.68
12:00
10/10
Bali United
Persijap Jepara
0.70
-1.00
-0.86
0.87
2.75
0.91
1.36
0.83
-0.50
0.95
0.61
1.00
-0.81
1.84
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
10/10
Sudtirol
Ascoli
0.78
0.00
-0.95
1.00
2.50
0.79
2.37
0.77
0.00
-0.97
0.93
1.00
0.81
3.04
0.81
0.00
-0.93
-0.96
2.50
0.83
2.40
0.79
0.00
-0.95
0.98
1.00
0.86
3.05
13:00
10/10
Virtus Entella
Juve Stabia
0.76
-0.25
-0.93
0.83
2.25
0.94
1.95
-0.92
-0.25
0.72
-0.99
1.00
0.75
2.63
-0.90
-0.50
0.79
0.88
2.25
0.99
2.11
-0.90
-0.25
0.74
-0.93
1.00
0.76
2.59
13:00
10/10
Empoli
Palermo
0.83
0.50
0.98
1.00
2.75
0.79
3.56
0.78
0.25
-0.99
0.70
1.00
-0.93
4.00
0.87
0.50
-0.98
-0.96
2.75
0.83
3.30
0.79
0.25
-0.95
0.73
1.00
-0.89
4.35
13:00
10/10
Benevento
Cesena
0.93
-0.50
0.88
0.81
2.50
0.97
1.84
0.97
-0.25
0.81
0.74
1.00
-0.98
2.43
0.97
-0.50
0.92
0.85
2.50
-0.98
1.97
1.00
-0.25
0.84
0.78
1.00
-0.94
2.40
15:15
10/10
Vicenza
Pisa
0.81
0.25
-0.98
-0.99
2.75
0.78
2.85
-0.90
0.00
0.70
0.76
1.00
0.99
3.44
-0.83
0.00
0.72
-0.95
2.75
0.82
2.79
-0.88
0.00
0.72
0.80
1.00
-0.96
3.55
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
10/10
Sagan Tosu
Fujieda MYFC
0.84
-0.50
0.97
0.75
2.25
-0.96
1.74
0.96
-0.25
0.85
0.96
1.00
0.79
2.38
0.88
-0.50
-0.99
-0.90
2.50
0.77
1.88
0.99
-0.25
0.88
-0.98
1.00
0.85
2.49
05:00
10/10
Omiya Ardija
Vanraure Hachinohe
-0.95
-1.00
0.81
0.92
2.75
0.89
1.53
-0.91
-0.50
0.74
-0.93
1.25
0.73
2.06
-0.94
-1.00
0.83
0.95
2.75
0.92
1.67
0.74
-0.25
-0.88
-0.89
1.25
0.76
2.12
05:00
10/10
Yokohama FC
Oita Trinita
0.95
-0.75
0.90
0.84
2.25
0.97
1.63
0.82
-0.25
0.99
-0.99
1.00
0.78
2.27
0.97
-0.75
0.92
-0.88
2.50
0.75
1.72
0.85
-0.25
-0.98
-0.95
1.00
0.82
2.33
05:00
10/10
Tokushima Vortis
Imabari
0.81
-0.25
-0.95
-0.98
2.50
0.81
2.00
-0.86
-0.25
0.71
0.94
1.00
0.83
2.66
0.83
-0.25
-0.94
-0.96
2.50
0.83
2.12
-0.85
-0.25
0.72
0.99
1.00
0.88
2.59
07:00
10/10
Ventforet Kofu
Tochigi City
0.88
0.25
0.97
0.95
2.75
0.83
2.95
-0.85
0.00
0.70
0.69
1.00
-0.92
3.50
0.90
0.25
0.99
1.00
2.75
0.87
2.84
-0.84
0.00
0.71
0.74
1.00
-0.88
3.55
09:00
10/10
Jubilo Iwata
Consadole Sapporo
0.99
-0.75
0.82
0.96
2.75
0.82
1.67
0.89
-0.25
0.88
0.68
1.00
-0.91
2.23
-0.97
-0.75
0.86
-0.99
2.75
0.86
1.81
0.94
-0.25
0.93
0.73
1.00
-0.86
2.38
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
10/10
FC Seoul
Jeju United
-0.99
-1.00
0.85
0.92
2.75
0.86
1.51
-0.96
-0.50
0.78
-0.90
1.25
0.70
2.03
1.00
-1.00
0.84
0.94
2.75
0.88
1.54
0.68
-0.25
-0.86
0.67
1.00
-0.88
2.04
07:30
10/10
Gimcheon Sangmu
Anyang FC
-0.93
-0.50
0.79
0.72
2.50
-0.92
1.96
-0.96
-0.25
0.78
-0.89
1.25
0.67
2.54
-0.94
-0.50
0.78
0.99
2.75
0.83
2.06
-0.96
-0.25
0.78
0.68
1.00
-0.88
2.44
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
10/10
Paju Citizen
Busan IPark
-0.88
0.25
0.74
0.90
2.50
0.90
3.63
0.67
0.25
-0.83
0.93
1.00
0.85
4.23
0.83
0.50
0.93
0.88
2.50
0.88
3.30
0.62
0.25
-0.88
0.91
1.00
0.83
3.85
07:30
10/10
Cheonan City
Gyeongnam
-0.96
-0.25
0.82
0.72
2.25
-0.88
2.26
0.72
0.00
-0.88
0.98
1.00
0.80
2.93
0.68
0.00
-0.93
0.94
2.50
0.82
2.23
0.67
0.00
-0.93
0.96
1.00
0.78
2.93
07:30
10/10
Gimhae City
Chungnam Asan
0.84
0.50
-0.98
0.93
2.50
0.88
3.63
0.67
0.25
-0.83
0.93
1.00
0.85
4.23
0.79
0.50
0.97
0.90
2.50
0.86
3.25
0.62
0.25
-0.88
0.91
1.00
0.83
3.90
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
09/10
Tapatio
CA La Paz
-0.88
0.00
0.74
0.89
3.25
0.91
2.69
-0.94
0.00
0.77
0.77
1.25
-0.97
3.13
-0.88
0.00
0.75
0.92
3.25
0.94
2.66
-0.93
0.00
0.80
0.79
1.25
-0.95
3.10
01:00
10/10
Tepatitlan FC
Atletico Morelia
0.87
1.25
0.98
0.98
3.25
0.84
6.25
0.92
0.50
0.89
0.83
1.25
0.95
5.75
0.88
1.25
1.00
0.76
3.00
-0.90
5.00
0.96
0.50
0.92
0.86
1.25
0.98
5.00
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
10/10
Bodo Glimt
Kristiansund BK
0.87
-3.00
0.94
0.89
4.50
0.88
-
0.90
-1.25
0.88
0.72
1.75
-0.96
1.23
0.91
-3.00
0.98
0.94
4.50
0.93
1.07
0.84
-1.25
-0.97
-0.93
2.00
0.79
1.29
16:00
10/10
Rosenborg
Sandefjord
0.97
-1.50
0.84
0.81
3.25
0.97
1.29
0.98
-0.75
0.80
0.94
1.50
0.80
1.70
0.78
-1.25
-0.89
0.85
3.25
-0.98
1.36
0.75
-0.50
-0.88
-0.99
1.50
0.86
1.75
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
10/10
Tondela
Torreense
0.65
0.00
-0.79
0.87
2.25
0.91
2.22
0.70
0.00
-0.89
-0.97
1.00
0.73
2.95
13:00
10/10
Amarante
Portimonense
0.83
0.00
0.99
0.97
2.25
0.81
2.50
0.80
0.00
0.98
0.68
0.75
-0.90
3.27
14:30
10/10
Leixoes
FC Porto II
0.72
-0.75
-0.88
0.85
2.50
0.93
1.48
-0.89
-0.50
0.70
0.80
1.00
0.94
2.02
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/10
FC Zurich
Thun
0.80
0.25
-0.97
0.94
3.50
0.83
2.60
1.00
0.00
0.79
0.96
1.50
0.79
3.00
-0.92
0.00
0.80
0.99
3.50
0.88
2.60
-0.96
0.00
0.83
-0.98
1.50
0.85
3.05
16:00
10/10
Lugano
Luzern
0.92
-1.00
0.89
0.89
3.50
0.88
1.50
0.73
-0.25
-0.93
0.94
1.50
0.80
1.93
0.96
-1.00
0.93
0.94
3.50
0.93
1.56
0.73
-0.25
-0.86
-0.99
1.50
0.86
2.01
16:00
10/10
Servette
Sion
-0.98
0.00
0.81
-0.99
3.25
0.78
2.55
0.95
0.00
0.83
0.79
1.25
0.96
3.04
-0.95
0.00
0.84
-0.95
3.25
0.82
2.63
1.00
0.00
0.87
0.90
1.25
0.97
3.10
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
10/10
Genclerbirligi
Amed SK
0.93
0.25
0.88
0.95
2.75
0.83
3.08
0.63
0.25
-0.81
0.67
1.00
-0.89
3.63
13:00
10/10
Samsunspor
Trabzonspor
0.85
0.50
0.96
0.81
2.75
0.97
3.44
0.73
0.25
-0.93
-0.91
1.25
0.69
3.86
13:00
10/10
Alanyaspor
Erzurum BB
0.90
-0.50
0.91
0.92
2.25
0.85
1.80
-0.97
-0.25
0.77
0.67
0.75
-0.89
2.48
16:00
10/10
Caykur Rizespor
Fenerbahce
0.97
0.75
0.84
0.83
2.75
0.95
4.70
0.95
0.25
0.83
0.97
1.25
0.78
4.85
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:30
09/10
Lexington
Tulsa Roughnecks
0.84
-0.75
-0.98
-0.93
2.75
0.76
1.57
0.78
-0.25
-0.95
0.78
1.00
1.00
2.12
0.81
-0.75
0.99
-0.95
2.75
0.75
1.64
0.76
-0.25
-0.98
0.78
1.00
1.00
2.09
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/10
Landskrona
Sandvikens IF
0.84
-0.50
0.95
0.97
3.00
0.78
1.72
0.91
-0.25
0.87
-0.99
1.25
0.75
2.28
0.89
-0.50
1.00
0.80
2.75
-0.93
1.89
0.94
-0.25
0.90
-0.95
1.25
0.79
2.29
13:00
10/10
Ostersunds FK
Varbergs BoIS
0.84
-0.25
0.95
0.98
2.50
0.77
2.01
-0.88
-0.25
0.68
0.93
1.00
0.81
2.70
0.89
-0.25
1.00
-0.96
2.50
0.83
2.19
-0.86
-0.25
0.70
0.98
1.00
0.86
2.65
15:00
10/10
Norrby IF
Oster
-0.98
-0.50
0.79
0.85
3.00
0.89
1.88
-0.96
-0.25
0.76
0.86
1.25
0.88
2.44
0.79
-0.25
-0.90
0.91
3.00
0.96
2.06
-0.94
-0.25
0.78
0.91
1.25
0.93
2.36
15:00
10/10
Oddevold
United Nordic
0.99
-0.75
0.81
0.91
3.00
0.83
1.66
0.83
-0.25
0.95
0.93
1.25
0.81
2.21
-0.96
-0.75
0.85
0.76
2.75
-0.89
1.77
0.86
-0.25
0.98
0.98
1.25
0.86
2.29
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Notts County
Oxford United
0.79
0.00
-0.99
0.90
2.50
0.84
2.34
0.85
0.00
0.93
0.89
1.00
0.85
3.04
0.79
0.00
-0.99
0.93
2.50
0.87
2.39
0.85
0.00
0.93
0.91
1.00
0.87
3.10
14:00
10/10
Wycombe
Luton Town
0.98
0.00
0.82
0.77
2.75
0.98
2.51
0.96
0.00
0.82
1.00
1.25
0.76
3.08
0.98
0.00
0.82
0.79
2.75
-0.99
2.56
0.96
0.00
0.82
-0.99
1.25
0.77
3.10
14:00
10/10
Stockport
Barnsley
0.84
-1.25
0.96
0.78
3.25
0.97
1.31
0.86
-0.50
0.92
-0.94
1.50
0.71
1.75
0.84
-1.25
0.96
0.80
3.25
1.00
1.39
0.86
-0.50
0.92
-0.94
1.50
0.72
1.86
14:00
10/10
Milton Keynes Dons
Reading
0.70
0.25
-0.88
0.79
2.75
0.95
2.52
0.96
0.00
0.82
-0.99
1.25
0.75
3.08
0.69
0.25
-0.89
0.82
2.75
0.98
2.60
0.96
0.00
0.82
-0.98
1.25
0.76
3.10
14:00
10/10
Leicester City
Peterborough
0.93
-1.00
0.87
0.78
3.25
0.97
1.47
0.70
-0.25
-0.89
-0.96
1.50
0.72
1.95
0.93
-1.00
0.87
0.80
3.25
1.00
1.58
0.69
-0.25
-0.92
-0.95
1.50
0.73
1.95
14:00
10/10
Bradford
Leyton Orient
0.91
-0.75
0.89
0.83
2.50
0.91
1.59
0.84
-0.25
0.94
0.78
1.00
0.97
2.19
0.91
-0.75
0.89
0.86
2.50
0.94
1.72
0.84
-0.25
0.94
0.79
1.00
0.99
2.18
14:00
10/10
Doncaster
Burton Albion
0.89
-0.75
0.91
0.78
2.50
0.97
1.58
0.84
-0.25
0.94
0.77
1.00
0.98
2.16
0.89
-0.75
0.91
0.80
2.50
1.00
1.67
0.84
-0.25
0.94
0.78
1.00
1.00
2.18
14:00
10/10
Cambridge
Blackpool
0.76
-0.25
-0.94
0.87
2.75
0.87
1.88
-0.91
-0.25
0.71
-0.87
1.25
0.65
2.48
0.75
-0.25
-0.95
0.90
2.75
0.90
1.93
-0.93
-0.25
0.70
-0.88
1.25
0.65
2.51
14:00
10/10
Huddersfield
Sheffield Wednesday
0.92
-0.75
0.88
0.76
2.75
1.00
1.60
0.88
-0.25
0.90
0.96
1.25
0.78
2.15
0.92
-0.75
0.88
0.78
2.75
-0.98
1.74
0.88
-0.25
0.90
0.98
1.25
0.80
2.20
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Swindon Town
Crewe
0.92
0.00
0.88
0.89
2.75
0.85
2.45
0.92
0.00
0.86
0.67
1.00
-0.89
3.08
0.92
0.00
0.88
0.92
2.75
0.88
2.46
0.92
0.00
0.86
0.67
1.00
-0.89
3.10
11:30
10/10
Oldham Athletic
Accrington
-0.75
-1.00
0.60
-0.98
2.75
0.74
1.62
0.87
-0.25
0.91
0.78
1.00
0.97
2.22
-0.78
-1.00
0.57
-0.96
2.75
0.76
1.74
0.87
-0.25
0.91
0.79
1.00
0.99
2.24
14:00
10/10
Bristol Rovers
Barnet
0.99
-0.25
0.81
0.83
2.75
0.91
2.14
-0.74
-0.25
0.57
0.64
1.00
-0.85
2.74
0.99
-0.25
0.81
0.86
2.75
0.94
2.16
-0.76
-0.25
0.54
0.64
1.00
-0.86
2.82
14:00
10/10
Cheltenham
Salford City
-0.98
0.50
0.78
0.81
2.75
0.93
4.00
0.83
0.25
0.95
0.64
1.00
-0.85
4.33
-0.98
0.50
0.78
0.84
2.75
0.96
3.55
0.83
0.25
0.95
0.64
1.00
-0.86
4.15
14:00
10/10
Crawley Town
Chesterfield
-0.93
0.75
0.74
0.75
3.00
-0.99
4.85
-0.95
0.25
0.75
0.86
1.25
0.88
4.85
-0.93
0.75
0.73
0.77
3.00
-0.97
4.25
-0.96
0.25
0.74
0.88
1.25
0.90
4.65
14:00
10/10
Fleetwood Town
Walsall
-0.98
-0.25
0.78
0.78
2.50
0.96
2.19
0.77
0.00
-0.97
0.77
1.00
0.98
2.84
-0.98
-0.25
0.78
0.81
2.50
0.99
2.21
0.76
0.00
-0.98
0.78
1.00
1.00
2.93
14:00
10/10
Newport County
Colchester
0.88
0.00
0.92
0.79
2.50
0.95
2.43
0.91
0.00
0.87
0.77
1.00
0.98
3.08
0.88
0.00
0.92
0.82
2.50
0.98
2.43
0.91
0.00
0.87
0.78
1.00
1.00
3.15
14:00
10/10
Rotherham
Gillingham
0.90
-0.50
0.90
0.88
2.50
0.86
1.77
-0.97
-0.25
0.77
0.85
1.00
0.89
2.41
0.90
-0.50
0.90
0.91
2.50
0.89
1.90
-0.98
-0.25
0.76
0.87
1.00
0.91
2.45
14:00
10/10
York City
Northampton
0.55
-0.75
-0.69
0.93
2.75
0.81
1.35
0.65
-0.25
-0.83
0.73
1.00
-0.97
1.86
0.52
-0.75
-0.72
0.96
2.75
0.84
1.44
0.63
-0.25
-0.85
0.74
1.00
-0.96
1.95
14:00
10/10
Shrewsbury
Exeter
0.93
-0.25
0.87
0.89
2.25
0.85
2.12
0.69
0.00
-0.88
-0.89
1.00
0.67
2.88
0.93
-0.25
0.87
0.92
2.25
0.88
2.11
0.68
0.00
-0.90
-0.89
1.00
0.67
3.00
14:00
10/10
Tranmere
Rochdale
0.93
-0.50
0.87
0.85
2.50
0.89
1.80
-0.93
-0.25
0.73
0.81
1.00
0.93
2.43
0.93
-0.50
0.87
0.88
2.50
0.92
1.93
-0.94
-0.25
0.72
0.83
1.00
0.95
2.50
14:00
10/10
Port Vale
Grimsby
0.87
0.00
0.93
0.91
2.50
0.83
2.44
0.89
0.00
0.89
0.84
1.00
0.90
3.13
0.87
0.00
0.93
0.94
2.50
0.86
2.45
0.89
0.00
0.89
0.86
1.00
0.92
3.20
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:35
10/10
South Melbourne
Melbourne Victory
0.86
0.75
0.94
0.88
2.75
0.86
4.33
0.92
0.25
0.86
-0.94
1.25
0.71
4.70
0.96
-0.75
0.88
0.92
2.75
0.90
1.79
0.88
-0.25
0.94
-0.93
1.25
0.73
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/10
Grazer AK
Red Bull Salzburg
0.79
1.25
-0.98
0.96
3.25
0.79
5.75
0.86
0.50
0.92
0.84
1.25
0.90
5.50
15:00
10/10
Swarovski Tirol
SV Ried
0.96
0.00
0.83
0.76
2.75
0.99
2.48
0.95
0.00
0.83
-0.99
1.25
0.75
3.04
Giải Ngoại hạng Costa Rica
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
10/10
Sporting San Jose
Cartagines
0.95
-0.25
0.87
0.77
2.25
-0.97
2.14
0.67
0.00
-0.83
0.97
1.00
0.81
2.87
0.96
-0.25
0.88
0.78
2.25
-0.96
2.12
0.66
0.00
-0.84
0.98
1.00
0.82
2.85
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/10
Hillerod GI
Fredericia
0.96
1.00
0.84
0.84
3.00
0.90
5.50
0.76
0.50
-0.96
0.92
1.25
0.82
5.50
0.98
1.00
0.86
0.88
3.00
0.94
4.75
0.77
0.50
-0.95
0.95
1.25
0.85
4.75
11:30
10/10
Esbjerg
AaB Aalborg
0.85
0.25
0.95
0.83
3.00
0.91
2.73
-0.94
0.00
0.74
0.89
1.25
0.85
3.22
0.87
0.25
0.97
0.87
3.00
0.95
2.79
-0.93
0.00
0.75
0.92
1.25
0.88
3.20
16:30
10/10
Hobro
Kolding IF
0.77
0.25
-0.96
0.96
2.50
0.79
2.82
-0.96
0.00
0.76
0.89
1.00
0.85
3.56
0.79
0.25
-0.95
1.00
2.50
0.82
2.80
-0.95
0.00
0.77
0.92
1.00
0.88
3.45
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
10/10
Bengaluru
Sporting Club Delhi
0.78
-0.75
-0.98
0.77
2.50
0.97
1.51
0.78
-0.25
1.00
0.78
1.00
0.96
2.08
0.76
-0.75
1.00
0.78
2.50
0.98
1.63
0.76
-0.25
0.98
0.78
1.00
0.96
2.16
14:00
10/10
Goa
Chennaiyin
0.73
-0.75
-0.91
0.85
2.50
0.89
1.47
0.76
-0.25
-0.96
0.84
1.00
0.90
2.04
0.97
-1.00
0.79
0.86
2.50
0.90
1.60
-0.89
-0.50
0.63
0.84
1.00
0.90
2.12
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
10/10
Tukums 2000
Riga
-0.88
1.75
0.70
0.77
3.50
0.97
12.00
-
-
-
-
-
-
8.75
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
10/10
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin
0.89
-0.50
0.90
0.87
2.50
0.86
1.76
0.94
-0.25
0.84
0.81
1.00
0.93
2.39
0.94
-0.50
0.95
0.94
2.50
0.93
1.94
0.97
-0.25
0.87
0.86
1.00
0.98
2.36
15:30
10/10
Slask Wroclaw
Lech Poznan
0.83
1.00
0.96
0.75
3.00
-0.99
4.85
0.77
0.50
-0.97
0.80
1.25
0.94
4.85
0.88
1.00
-0.99
-0.97
3.25
0.84
4.90
-0.86
0.25
0.70
0.85
1.25
0.99
4.90
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
10/10
Botosani
UTA Arad
-0.96
-0.25
0.77
0.93
2.75
0.81
2.20
0.72
0.00
-0.92
0.70
1.00
-0.93
2.82
-0.95
-0.25
0.79
0.97
2.75
0.85
2.23
0.73
0.00
-0.92
0.71
1.00
-0.92
2.77
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
10/10
Ceuta
Sabadell
0.83
0.25
0.97
0.81
2.25
0.93
3.00
-0.85
0.00
0.67
0.96
1.00
0.79
3.78
0.87
0.25
-0.98
-0.88
2.50
0.75
3.00
0.60
0.25
-0.76
-0.99
1.00
0.83
3.80
16:30
10/10
Eldense
Cordoba
0.99
-0.25
0.81
0.93
3.00
0.81
2.14
0.74
0.00
-0.94
0.96
1.25
0.79
2.71
0.75
0.00
-0.86
0.75
2.75
-0.88
2.33
0.76
0.00
-0.93
-0.99
1.25
0.83
2.82
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
09/10
MC Alger
CR Temouchent
0.97
-0.50
0.81
0.73
0.50
0.99
1.83
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhất Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
09/10
San Antonio Bulo Bulo
Real Tomayapo
0.99
-0.25
0.77
0.69
0.50
-0.95
2.58
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
09/10
Real Soacha
Real Santander
0.79
-0.50
0.99
0.74
1.75
0.98
1.70
-0.71
-0.25
0.44
-0.74
0.50
0.46
3.27
-0.54
-1.00
0.38
0.60
1.50
-0.78
1.83
-0.45
-0.50
0.29
-0.30
1.00
0.12
3.22
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
09/10
Tacuary
Paraguari AC
-0.99
-0.25
0.77
1.00
1.50
0.72
2.31
0.60
0.00
-0.88
-0.49
0.50
0.21
5.35
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
09/10
Talleres De Remedios
Deportivo Camioneros
0.81
-0.50
0.93
0.68
2.00
-0.98
1.69
0.89
-0.25
0.81
0.66
0.75
-0.92
2.40
23:00
09/10
Excursionistas
Villa San Carlos
0.85
-0.75
0.89
0.78
2.25
0.90
1.53
0.78
-0.25
0.93
0.99
1.00
0.73
2.17
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:30
09/10
Delfin
Mushuc Runa
0.81
-0.25
0.95
0.78
2.00
0.92
1.99
-0.89
-0.25
0.59
0.79
0.75
0.91
2.62
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:00
10/10
Thespa Kusatsu
Ryukyu
0.93
0.00
0.81
0.66
2.75
-0.94
2.42
0.88
0.00
0.82
0.93
1.25
0.78
2.96
05:00
10/10
Kochi United
Nagano Parceiro
0.86
0.00
0.88
0.84
2.25
0.83
2.49
0.85
0.00
0.85
-0.96
1.00
0.70
3.27
05:00
10/10
Nara Club
Giravanz Kitakyushu
0.88
-0.50
0.86
0.93
3.00
0.75
1.75
0.97
-0.25
0.75
0.98
1.25
0.74
2.30
07:00
10/10
Fukushima United
Reilac Shiga FC
0.86
0.00
0.88
0.78
3.00
0.90
2.32
0.86
0.00
0.84
0.85
1.25
0.85
2.86
Cúp WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
10/10
JEF United W
Nojima Stella W
1.00
0.00
0.76
0.85
2.25
0.82
2.67
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
10/10
Deportivo Garcilaso
Sport Huancayo
0.99
-0.25
0.76
0.87
2.50
0.80
2.16
0.65
0.00
-0.91
0.76
1.00
0.95
2.84
0.70
0.00
-0.86
0.95
2.50
0.87
2.20
-0.74
-0.25
0.56
0.80
1.00
1.00
2.79
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
09/10
Santarem
Lusitano Evora 1911
0.88
0.25
0.88
0.78
3.50
0.92
1.09
-0.85
0.00
0.55
-0.65
2.50
0.36
-
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
09/10
Anaza
San Miguel
-0.99
0.00
0.75
0.87
1.50
0.83
2.88
0.89
0.00
0.81
-0.61
0.50
0.31
5.35
20:00
09/10
Villa Sta Brigida
Las Palmas III
0.79
0.25
0.92
0.86
2.75
0.85
1.57
-0.92
0.00
0.63
-0.63
1.50
0.38
1.12
Giải vô địch Paraense 2 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
09/10
Tesla
Pinheirense
0.60
0.00
-0.90
0.69
1.75
0.93
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải U20 Costa Rica
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
09/10
Sporting FC U20
AD San Carlos U20
-0.81
-0.25
0.53
0.98
1.75
0.65
1.11
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
09/10
Peru W
Philippines W
0.90
0.00
0.74
0.71
3.50
0.90
2.73
0.89
0.00
0.72
-0.80
2.50
0.48
4.57
Mexico Liga Primera Premier
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
10/10
La Piedad
Los Cabos United
0.84
-0.50
0.80
0.92
2.25
0.69
-
0.99
-0.25
0.64
0.65
0.75
0.95
-
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:00
09/10
Moghreb Tetouan
FUS Rabat
0.76
0.50
0.88
0.76
1.00
0.85
7.00
-0.67
0.00
0.41
-0.41
0.50
0.21
9.50
Giải Ngoại hạng Trung cấp Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
09/10
Ballymacash Rangers
Rosario
0.83
-0.25
0.81
0.71
3.75
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
10/10
SKA Khabarovsk
KamAZ
0.78
-0.25
0.86
0.73
2.25
0.88
1.98
-
-
-
-
-
-
2.64
Giải Vô địch San Marino
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:15
09/10
La Fiorita
Murata
0.66
-0.75
-0.99
0.63
2.00
-0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
09/10
UD Ibiza
Real Madrid II
0.86
0.00
0.78
0.83
1.50
0.78
1.16
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:45
09/10
Haverfordwest County
Caernarfon
-0.41
0.00
0.24
-0.35
3.50
0.17
-
-
-
-
-
-
-
-
18:45
09/10
Penybont
Barry Town
0.39
0.00
-0.62
-0.71
4.50
0.44
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:00
10/10
Maruyasu Industries
Yokohama SCC
0.55
-0.25
-0.91
-0.93
2.75
0.56
1.70
-
-
-
-
-
-
-
04:00
10/10
Criacao Shinjuku
Reinmeer Aomori
0.89
0.00
0.70
0.83
2.25
0.74
2.58
-
-
-
-
-
-
-
07:00
10/10
Azul Claro Numazu
Vonds Ichihara
0.65
-0.75
0.94
0.80
2.25
0.78
1.41
-
-
-
-
-
-
2.00
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
20:33
09/10
Real Madrid (koss)
Paris Saint Germain (bucho55)
0.85
0.75
0.85
0.83
4.50
0.83
2.05
0.73
0.25
0.99
0.86
2.00
0.81
1.44
20:33
09/10
Atletico Madrid (Fantazer)
Bayern Munchen (dreamer)
0.85
-0.25
0.85
-
-
-
1.13
0.93
-0.25
0.78
0.76
3.25
0.91
-